giấy phèn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại giấy được tẩm hồ phèn: Đây là một loại giấy đặc biệt, được xử lý bằng hồ phèn (một loại chất kết tủa thường là phèn chua) để tăng độ dai và khả năng chống thấm nước. Công dụng chính của nó là dùng để bọc, gói các loại hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người bán hàng dùng giấy phèn để gói bánh chưng cho khách. (Người bán hàng dùng giấy phèn để gói bánh chưng cho khách.)
- Trước đây, nhiều cửa hàng tạp hóa thường dùng giấy phèn bọc đường, muối. (Trước đây, nhiều cửa hàng tạp hóa thường dùng giấy phèn bọc đường, muối.)
- Chiếc bánh được gói cẩn thận trong lớp giấy phèn dày. (Chiếc bánh được gói cẩn thận trong lớp giấy phèn dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giấy phèn" trong ngữ cảnh truyền thống: Từ này thường xuất hiện khi nói về các phương thức đóng gói, bảo quản thực phẩm hoặc hàng hóa theo cách truyền thống của Việt Nam trước khi có các loại túi ni-lông, giấy bóng kính phổ biến như ngày nay.
- Nghề gói bánh bằng giấy phèn đã trở thành một nét văn hóa ẩm thực. (Nghề gói bánh bằng giấy phèn đã trở thành một nét văn hóa ẩm thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Giấy bóng kính (danh từ): Loại giấy trong suốt, mỏng, có khả năng chống thấm, dùng để bọc thực phẩm. Đây là một vật liệu đóng gói hiện đại hơn so với giấy phèn.
- Giấy gói (danh từ): Từ chung chỉ các loại giấy dùng để bọc, gói đồ vật.
Từ đồng nghĩa
- Giấy dầu: Một tên gọi khác có thể dùng để chỉ loại giấy đã được xử lý (thường bằng dầu hoặc các chất khác) để chống thấm nước, dùng để bọc. Tuy nhiên, "giấy phèn" nhấn mạnh vào việc dùng phèn để hồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "giấy phèn")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "giấy phèn")
- Giấy có hồ phèn cho dai và không thấm nước, dùng để bọc.